giờ thiên ân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giờ tốt lành: "giờ thiên ân" là một khái niệm trong tử vi, chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong ngày được cho là mang lại may mắn, thuận lợi và được trời ban phước lành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo lịch vạn niên, hôm nay có giờ thiên ân vào buổi trưa. (Theo the perpetual calendar, today has a "giờ thiên ân" at noon.)
- Người ta thường chọn giờ thiên ân để khởi hành làm ăn cho được may mắn. (People often choose the "giờ thiên ân" to depart for business to gain good fortune.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được giờ thiên ân": gặp được thời điểm tốt lành.
- Mọi việc suôn sẻ nhờ anh ấy xuất hành đúng giờ thiên ân. (Everything went smoothly because he set out at the right "giờ thiên ân".)
Biến thể và từ liên quan
- Giờ hoàng đạo (n): giờ tốt, thường dùng trong lịch vạn niên để chỉ giờ lành.
- Giờ xấu (n): giờ không tốt, trái ngược với giờ tốt như "giờ thiên ân".
Từ đồng nghĩa
- Giờ lành: giờ tốt.
- Thời cát: thời điểm tốt lành.
Lưu ý
- "Giờ thiên ân" là một thuật ngữ chuyên dùng trong các môn khoa học phương Đông như tử vi, lịch vạn niên. Khái niệm này thể hiện quan niệm về sự ảnh hưởng của thời gian đến vận mệnh con người.
- một giờ thuộc vì sao tốt trong số tử vi